Floyd: Ch.13 Data Transmission, section 13-1 Data Transmission Media (p.740-745): optical fiber cable, modes (multimode, single-mode, 50/125, 62.5/125, 8.3/125), link block diagram, connectors; Section Checkup; Problems 5 and 7 (p.793; answers A-27). Floyd KHÔNG có góc tới hạn, khẩu độ số, suy hao hay tán sắc: phần lý thuyết sâu dựa vào bài giảng và Tooley.
Bộ bài giảng 37 slide có bốn bài tập tính toán (slide 20, 22, 27, 36); module giải lại và kiểm chứng, và chỉ slide 36 có đáp án in. Module có 2 demo tương tác (máy tính sợi quang, tia sáng Snell/TIR) và ghi lại 7 điểm không khớp tìm thấy trong tài liệu.
Khi mạng avionics và giải trí cabin cần băng thông lớn hơn nhiều so với dây đồng (Module 05, 06), sợi quang trở thành lựa chọn: nhẹ, băng thông rất rộng, miễn nhiễm điện từ. Module này giải thích sợi quang dẫn sáng bằng phản xạ toàn phần ra sao, tính góc tới hạn, khẩu độ số và số mode, rồi đến suy hao, tán sắc, các loại sợi, cấu tạo cáp và hệ thống truyền tin, kèm hai demo chạy ngay trên trang.
Sợi quang là ống dẫn sóng cho ánh sáng với tổn hao rất nhỏ; cấu tạo gồm lõi, vỏ phản xạ và lớp bảo vệ
Ưu điểm: nhẹ, nhỏ, băng thông cực rộng, miễn nhiễm EMI, ít nhiễu xuyên âm, tin cậy; cáp đồng nặng gấp khoảng 5 lần, tiết kiệm đến khoảng 1 300 kg trên máy bay lớn
Hạn chế: chi phí, độ chính xác khi lắp, bán kính uốn tối thiểu, độ bền cơ học
A380, Boeing 787 và Boeing 777 (ARINC 636) đã có mạng quang; máy bay cũ cần nâng cấp, nhất là cho giải trí
PHẦN 1/5 · 08
Sợi quang là gì?
Sợi quang là ống dẫn sóng mà sóng điện từ (ánh sáng) đi dọc theo với tổn hao rất nhỏ. Cấu tạo: lõi (chiết suất cao hơn n₁), vỏ phản xạ (cladding, chiết suất thấp hơn n₂ < n₁) và lớp phủ bảo vệ cơ học. Nhiều sợi gộp thành một cáp có sợi gia cường aramid và vỏ ngoài.
Hệ truyền thông quang mẫu: tín hiệu điện → nguồn sáng (LED hoặc laser) → sợi → đầu thu quang (photodiode) → tín hiệu điện.
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Hãy nghĩ sợi quang như một đường ống bằng gương: ánh sáng đi vào một đầu bị phản xạ liên tục ở thành ống và chui ra đầu kia. Thành "gương" ở đây không phải kim loại mà là sự khác biệt chiết suất giữa lõi và vỏ, nên gần như không mất năng lượng ở mỗi lần phản xạ.
PHẦN 1/5 · 08
Lịch sử: 1910, 1970, 1990
Năm
Mốc
1910
Hondros và Debye phân tích ống dẫn sóng điện môi: ánh sáng có thể dẫn trong cấu trúc trụ nhờ phản xạ toàn phần
1970
Corning chế tạo sợi quang thực dụng đầu tiên, suy hao dưới 20 dB/km: mở đường truyền thông đường dài
1990
Sợi quang lần đầu dùng trên máy bay: truyền dữ liệu tốc độ cao, miễn nhiễm EMI, nhẹ
2020
Được dùng rộng rãi và liên tục cải tiến trên máy bay hiện đại
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Con số 20 dB/km của 1970 đáng nhớ: nghĩa là sau 1 km công suất còn 1/100. Ngày nay sợi chỉ còn khoảng 0,2 dB/km, tức tốt hơn 100 lần. Tooley chỉ nói Boeing 777 là máy bay thương mại đầu tiên đưa vào sản xuất với mạng quang; cột mốc 1990 là của bài giảng.
PHẦN 1/5 · 08
Ưu điểm và nhược điểm so với cáp đồng
Ưu điểm (Tooley 10.1): nhẹ và nhỏ; băng thông cực rộng, tốc độ dữ liệu rất cao; tương đối miễn nhiễm điện từ; nhiễu và nhiễu xuyên âm giảm hẳn; suy hao tương đối thấp; tin cậy và tuổi thọ dài; cách ly điện, không có vòng đất.
Cáp đồng nặng gấp khoảng 5 lần cáp quang polymer và 5 lần sợi silica; trên máy bay thế hệ mới nhiều avionics, tiết kiệm có thể tới 1 300 kg.
Nhược điểm: ngành còn ngại công nghệ mới; cần độ chính xác cao khi lắp cáp và đầu nối; lo ngại độ bền cơ học và phải bảo đảm bán kính uốn đủ lớn.
📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Câu trắc nghiệm 12: lợi thế đáng kể của mạng quang trên máy bay lớn là giảm khối lượng, không phải giảm chi phí lắp đặt hay dễ bảo trì. Câu 11: để hỗ trợ tốc độ dữ liệu cao cần băng thông rộng. Câu 17: lợi thế chính của sợi đơn mode là tốc độ dữ liệu nhanh hơn.
Một thắc mắc hay gặp: cáp đồng "nặng gấp 5 lần" so với cả sợi polymer lẫn silica; Tooley viết cùng con số 5 cho cả hai, nên đây là cách nói gần đúng của sách.
PHẦN 1/5 · 08
Hôm nay: sợi quang trong buồng lái và khoang khách
Ứng dụng tăng nhanh nhờ nhu cầu băng thông lớn.
Buồng lái: EFB, hệ thống nhìn tăng cường, màn hình lớn nhiều video, HUD, camera, qua một bộ chuyển mạch mạng avionics quang.
Khoang khách: giải trí trên chuyến bay (phim theo yêu cầu, internet Wi-Fi, trò chơi, mua sắm) qua bộ chuyển mạch cabin và điểm truy cập Wi-Fi nối bằng sợi quang.
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Liên hệ Module 06: các màn hình lớn và camera cần luồng video, mà bus ARINC 429 chỉ có 12,5 đến 100 kbps nên không đủ; đó là lý do cần mạng tốc độ cao như AFDX hay sợi quang.
PHẦN 1/5 · 08
Máy bay dùng sợi quang chuẩn hoá và vị trí lắp
Bài giảng liệt kê các máy bay dân dụng và quân sự dùng sợi quang chuẩn: A350 XWB, A380-800, Boeing 787, A340-600, F-22, Eurofighter Typhoon, A400M, F-35, các trực thăng Merlin, Wildcat, Chinook, v.v.
Lý do chuẩn hoá: băng thông cao, nhẹ, miễn nhiễm EMI, và dùng chung sợi và đầu nối tiêu chuẩn hàng không để tin cậy, tương thích và bảo trì dễ hơn.
Vị trí điển hình: khoang khách (IFE, Wi-Fi), buồng lái (EFB, hiển thị video), trục mạng (chuyển mạch quang, nối buồng lái và cabin), đuôi (liên lạc, anten, liên kết dữ liệu), động cơ và cánh (giám sát, cảm biến chịu nhiệt), điều khiển bay và cảm biến.
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Một chi tiết trên slide cần đọc cẩn thận: nhãn "Boeing CHINOOK HC.3 (Unmanned aircraft / Concept)" ở hàng cuối đặt cạnh ảnh máy bay phản lực, trong khi cũng có một ô Chinook trực thăng khác. Hình minh hoạ và nhãn không khớp nên module không dùng nhãn đó làm dữ kiện.
PHẦN 1/5 · 08
Ngày mai: nâng cấp máy bay cũ và cảm biến sợi quang
Mạng quang đã nằm sẵn trong A380 và Boeing 787. Nhiều máy bay cũ cần nâng cấp dây và cáp (từ cáp đồng nặng, băng thông hạn chế) sang mạng quang cho các yêu cầu băng thông, nhất là giải trí.
Ứng dụng kế tiếp
Nội dung
Truyền dữ liệu
Tốc độ cao cho avionics, IFE, hệ thống máy bay
Liên lạc an toàn
Liên kết quang cho xác suất bị chặn thấp
Cảm biến sợi quang
Đo biến dạng và tải (cánh, thân), nhiệt độ (động cơ), phát hiện và định vị va chạm (vật liệu composite)
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Ý tưởng cảm biến: chính sợi quang là cảm biến. Khi sợi bị kéo, nóng lên hoặc va chạm, đặc tính ánh sáng đi qua thay đổi; đo sự thay đổi đó cho biết biến dạng hoặc nhiệt độ tại vị trí cụ thể. Rất hợp với vật liệu composite vì khó thấy hư hỏng bên trong.
PHẦN 2/5
02
Ánh sáng, chiết suất và định luật Snell
Ánh sáng là sóng điện từ: λ = v/f; tốc độ trong vật liệu v = c/n với n = √ε_r
Định luật Snell: n₁ sin θi = n₂ sin θr; từ chiết suất thấp vào cao thì tia gập về pháp tuyến
Góc tới hạn sin θc = n₂/n₁ (n₁ > n₂), tại đó tia khúc xạ chạy dọc biên (90°)
Với θi > θc có phản xạ toàn phần: toàn bộ ánh sáng quay lại môi trường cũ
PHẦN 2/5 · 08
Ánh sáng là sóng điện từ
Chu kỳ không gian là bước sóng λ, chu kỳ thời gian là chu kỳ T = 1/f. Liên hệ: λ = v/f = vT. Ánh sáng nhìn thấy khoảng 400 đến 700 nm. Trong chân không v = c ≈ 3 × 10⁸ m/s; trong vật liệu điện môi không từ v = c/√ε_r.
Ví dụ sợi silica: n ≈ 1,44 (ε_r = n² ≈ 2,07) cho v = 3×10⁸/1,44 ≈ 2,08×10⁸ m/s.
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Các con số đã tự kiểm lại: 3/1,44 = 2,083 nên slide ghi 2,08×10⁸ là đúng. Floyd (hình 13-10) cũng cho phổ điện từ và nhấn mạnh truyền thông dữ liệu nằm chủ yếu ở dải sóng vô tuyến, vi ba và hồng ngoại; bước sóng 850, 1310, 1550 nm của sợi quang đều thuộc hồng ngoại gần.
PHẦN 2/5 · 08
Chiết suất và tốc độ ánh sáng trong vật liệu
Chiết suất n = √ε_r cho biết ánh sáng bị chậm bao nhiêu so với chân không: v = c/n.
Vật liệu
n
v (m/s)
Chân không
1,00
3,00×10⁸
Không khí
1,0003
≈ 3,00×10⁸
Nước
≈ 1,33
≈ 2,25×10⁸
Kính điển hình
≈ 1,50
≈ 2,00×10⁸
Acrylic (PMMA)
≈ 1,60
≈ 1,87×10⁸
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Điểm không khớp trên slide: bảng gốc ghi nước có ε_r ≈ 80 nhưng n ≈ 1,33. Nếu n = √ε_r thì √80 ≈ 8,9. Con số 80 là hằng số điện môi tĩnh của nước; ở tần số ánh sáng ε_r ≈ 1,77 (vì 1,33² = 1,77). Bảng trên đã bỏ cột ε_r để tránh lẫn. Các giá trị khác khớp: kính 1,5² = 2,25; PMMA 1,6² = 2,56. Tốc độ: 3/1,33 = 2,26 (slide ghi 2,25 là làm tròn).
PHẦN 2/5 · 08
Định luật Snell
Khi tia sáng gặp biên giữa hai môi trường điện môi chiết suất khác nhau, nó đổi hướng (khúc xạ): n₁ sin θi = n₂ sin θr, với θi và θr đo từ pháp tuyến.
Vào môi trường chiết suất cao hơn (n₂ > n₁): θr < θi, tia gập về phía pháp tuyến.
Vào môi trường chiết suất thấp hơn (n₂ < n₁): θr > θi, tia gập ra xa pháp tuyến.
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Lưu ý quan trọng về sách Tooley: mục 10.2 viết rằng đi từ chiết suất cao sang thấp thì tia "bị bẻ về phía pháp tuyến" và ngược lại. Câu đó bị đảo so với định luật Snell; slide 12 của bài giảng (như ở trên) mới đúng. Cách tự kiểm: từ kính (1,5) ra không khí (1,0) với θi = 30° cho sin θr = 1,5 × 0,5 = 0,75, θr = 48,6° lớn hơn 30° nên tia xa pháp tuyến (Demo 2 tính cùng kết quả).
PHẦN 2/5 · 08
Góc tới hạn và phản xạ toàn phần
Với n₁ > n₂, góc khúc xạ luôn lớn hơn góc tới. Khi θr = 90° tia đi dọc biên; góc tới tương ứng là góc tới hạn: sin θc = n₂/n₁.
Điều kiện
Kết quả
θi < θc
Một phần khúc xạ sang môi trường 2, một phần phản xạ
θi = θc
Tia khúc xạ chạy dọc biên (θr = 90°)
θi > θc
Không có tia khúc xạ: phản xạ toàn phần (TIR)
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Ví dụ Tooley Test Your Understanding 10.2 (kính-không khí, 1,5 và 1,0): sin θc = 1/1,5 = 0,667, θc = 41,8°. Thử ở Demo 2 với n₁ = 1,5, n₂ = 1,0: kéo góc tới từ 41° sang 42° và tia khúc xạ biến mất.
Câu trắc nghiệm 13: tới đúng góc tới hạn, tia ló ra sẽ chạy dọc theo biên. Tooley cũng ghi θc = sin⁻¹(n₂/n₁) với n₁, n₂ là chiết suất môi trường đặc hơn và thưa hơn.
PHẦN 2/5 · 08
Cấu tạo sợi và mặt cắt chiết suất
Lớp
Vai trò
Kích thước điển hình
Lõi (n₁)
Điện môi trong suốt, chiết suất cao, dẫn ánh sáng
5 đến 100 µm (ví dụ 9, 50 µm)
Vỏ phản xạ (n₂)
Chiết suất thấp hơn, giữ sáng trong lõi bằng TIR
khoảng 125 µm
Lớp phủ
Cao su silicone, bảo vệ sợi
250 đến 300 µm
Vỏ ngoài
Nhựa, bảo vệ cơ học
khoảng 0,9 đến 3 mm
Mặt cắt chiết suất: lõi cao hơn vỏ (n₁ > n₂).
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Câu trắc nghiệm 3: đường kính lõi điển hình của sợi đơn mode là 5 µm (Tooley hình 10.5), câu 8: đường kính vỏ điển hình là 125 µm. Lưu ý Tooley mục 10.4 mô tả sợi trong cáp có đường kính 140 µm, và lõi 50 đến 70 µm; kích thước khác nhau tuỳ loại sợi.
PHẦN 3/5
03
Dẫn sáng trong sợi: góc chấp nhận, NA và mode
Ánh sáng được giữ trong lõi bằng chuỗi phản xạ toàn phần, kể cả khi sợi bị uốn
Góc chấp nhận θa và khẩu độ số: NA = sin θa = √(n₁² − n₂²) trong không khí
Tần số chuẩn hoá V = π d NA / λ; số mode N ≈ V²/2 với sợi đa mode chiết suất bậc
Mỗi tia với một góc truyền khác nhau là một mode; mode bậc cao đi đường dài hơn
PHẦN 3/5 · 08
Dẫn ánh sáng trong sợi bằng phản xạ toàn phần
Ánh sáng đi vào lõi và gặp biên lõi-vỏ với góc tới lớn hơn hoặc bằng góc tới hạn thì bị phản xạ toàn phần, rồi lại gặp biên đối diện... Nhờ chuỗi phản xạ này nó chạy dọc lõi, kể cả khi sợi bị uốn. Tia có góc tới nhỏ hơn θc sẽ lọt vào vỏ và mất do tán xạ hoặc hấp thụ.
Điều kiện: n₁ > n₂ và θi ≥ θc với sin θc = n₂/n₁.
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Câu trắc nghiệm 1: chiết suất lõi lớn hơn vỏ. Câu 15: ánh sáng lan truyền trong sợi bằng phản xạ toàn phần (không phải khúc xạ liên tục hay tán sắc mode). Test Your Understanding 10.3 của Tooley yêu cầu vẽ phác hình này.
PHẦN 3/5 · 08
Góc chấp nhận và khẩu độ số
Chỉ tia vào sợi trong hình nón chấp nhận (nửa góc θa) mới được dẫn. Áp dụng Snell tại đầu sợi (không khí vào lõi): n₀ sin θ₁ = n₁ sin θ₂. Giới hạn xảy ra khi tia trong lõi tới biên đúng góc tới hạn, cho:
NA = n₀ sin θa = √(n₁² − n₂²), trong không khí NA = sin θa
NA đặc trưng khả năng thu sáng của sợi.
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Suy ra từ hình học (slide 18): góc trong lõi so với trục θ₂ và góc φ tại biên thoả θ₂ = 90° − φ, nên n₀ sin θ₁ = n₁ cos φ. Với φ = θc: cos θc = √(1 − (n₂/n₁)²), nhân n₁ được √(n₁² − n₂²). Câu 7: θa = 45° cho NA = sin 45° = 0,707. Câu 9: NA = 1 nghĩa là θa = 90°, tức mọi ánh sáng từ nguồn đều được thu (lý tưởng).
Slide 19 viết "θ₁ = θc = θa" cho trường hợp giới hạn; đây là chỗ không chính xác, xem khung cảnh báo của module (hai góc đo ở hai nơi và không bằng nhau).
PHẦN 3/5 · 08
Bài tập 1 (slide 20): θc, θa và NA
Đề: sợi có n₁ = 1,53 (SiO₂) và n₂ = 1,50 (SiO₂ pha GeO₂). Tính góc tới hạn θc, góc chấp nhận θa và khẩu độ số NA.
Lời giải của module (slide không in đáp án):
θc = sin⁻¹(1,50/1,53) = sin⁻¹(0,9804) = 78,64°
NA = √(1,53² − 1,50²) = √0,0909 = 0,3015
θa = sin⁻¹(0,3015) = 17,55° (trong không khí)
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Hãy nhìn khoảng cách giữa 78,6° và 17,5°: một sợi có hiệu chiết suất rất nhỏ (0,03) vẫn có góc tới hạn lớn (tia phải gần như song song trục mới được dẫn) và nón chấp nhận hẹp. Đây cũng là bằng chứng θc và θa không thể bằng nhau như slide 19 viết. Mọi số đã tính lại trong notebook và Demo 1 (mặc định chính là bài này).
PHẦN 3/5 · 08
Mode truyền, tần số chuẩn hoá V và số mode
Ánh sáng trong lõi đi thành nhiều tia riêng, mỗi tia theo một đường khác nhau gọi là một mode; mỗi mode đều thoả điều kiện TIR. Mode bậc thấp có góc nhỏ (gần trục), mode bậc cao có góc lớn (gần góc tới hạn), đi đường dài hơn nên tán sắc mode lớn hơn.
V = (π d/λ) √(n₁² − n₂²) = (π d/λ) NA; với V ≫ 1 (đa mode chiết suất bậc): N ≈ V²/2.
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Ba biến cần nhớ: lõi càng to (d), bước sóng càng ngắn (λ), NA càng lớn thì V càng lớn và càng nhiều mode. Sợi đơn mode có V thấp (lý thuyết chuẩn: dưới khoảng 2,405, phần này là bổ sung của module, bài giảng không nêu ngưỡng), nên chỉ một mode truyền được; điều đó cũng giải thích vì sao đơn mode phải có lõi rất nhỏ (khoảng 8 đến 10 µm).
PHẦN 3/5 · 08
Bài tập 2 (slide 22): V, số mode và θa
Đề: d_core = 62,5 µm, NA = 0,275, λ = 1300 nm. Tính V, số mode N và θa.
Lời giải của module:
V = π d NA / λ = π × 62,5×10⁻⁶ × 0,275 / 1300×10⁻⁹ = 41,54
N ≈ V²/2 = 1725,2/2 = 863 mode
θa = sin⁻¹(0,275) = 15,96°
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Có khoảng 863 mode: nhiều đường đi khác nhau, nên xung bị giãn mạnh (tán sắc mode). Đổi d xuống 9 µm trong Demo 1 để thấy V rơi xuống khoảng 6 và số mode còn khoảng 18; muốn đơn mode (V dưới 2,4) còn phải giảm NA hoặc tăng bước sóng.
Ba giới hạn truyền: suy hao, tán sắc mode, tán sắc màu
Suy hao: công suất giảm theo khoảng cách do hấp thụ, tán xạ và tổn hao uốn. Điển hình 0,2 đến 0,5 dB/km ở 1550 nm (slide).
Tán sắc mode (thời gian): các mode có đường dài khác nhau nên đến muộn khác nhau, xung ra bị giãn.
Tán sắc màu: các bước sóng khác nhau có vận tốc nhóm khác nhau, xung ra bị giãn.
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Theo Tooley mục 10.3, tán sắc quyết định tốc độ dữ liệu: xung giãn thì khoảng thời gian một bit phải dài hơn, ít bit hơn trong cùng đơn vị thời gian. Câu 11 trắc nghiệm: băng thông của sợi bị giới hạn bởi tán sắc mode; câu 18: xung hồng ngoại bị giãn trong sợi đa mode là do tán sắc.
PHẦN 4/5 · 08
Suy hao: công thức mũ và dB/km
P(z) = P_in e^(−αz): công suất giảm theo hàm mũ với khoảng cách (α tính bằng Np/m). Thường biểu diễn bằng A = −(1/L)·10 log₁₀[P(L)/P(0)] (dB/km). Suy hao gồm hấp thụ, tán xạ, tổn hao uốn và tổn hao đầu nối.
Quy đổi: A (dB/km) = 4,343 × α (Np/km).
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Hệ số 4,343 là 10/ln 10, do P(L)/P(0) = e^(−αL) nên 10 log₁₀ của nó bằng −4,343 αL. Ví dụ: A = 0,35 dB/km tương ứng α = 0,0806 Np/km. Tooley ghi suy hao sợi chất lượng tốt dưới 2 dB/km ở 1,3 µm (câu trắc nghiệm 16), nên 50 m sợi mất khoảng 0,1 dB; Tooley nhấn mạnh hệ số suy hao chỉ tính tổn hao của sợi, chưa gồm ghép nối và uốn.
PHẦN 4/5 · 08
Cửa sổ truyền dẫn 1310 nm và 1550 nm
Đồ thị suy hao của sợi silica theo bước sóng gồm ba đóng góp: tán xạ Rayleigh (tỉ lệ 1/λ⁴, chiếm ưu thế dưới khoảng 1 µm), đỉnh hấp thụ OH⁻ (nước, quanh 1,24 và 1,39 µm) và hấp thụ mạng tinh thể (chiếm ưu thế khi trên 1,6 µm).
Cực tiểu quanh 1310 nm (≈ 0,35 dB/km) và 1550 nm (≈ 0,18 dB/km); vì vậy hầu hết hệ thống thông tin quang hoạt động ở hai bước sóng này.
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Tooley (hình 10.4) vẽ cùng dạng đồ thị cho sợi đơn mode, và chỉ ra đỉnh nhọn khoảng 1,39 µm do hấp thụ dư thừa trong sợi; đúng với đỉnh OH⁻ của bài giảng. Tooley dùng thang 0,6 đến 1,6 µm và suy hao đến 4,5 dB/km, nên các số trên hai đồ thị không so trực tiếp được.
PHẦN 4/5 · 08
Bài tập 3 (slide 27): chiều dài tối đa của sợi
Đề: công suất vào 1 mW, bước sóng 1310 nm, công suất ra tối thiểu đo được 50 µW, sợi SiO₂, dùng hệ số suy hao từ đồ thị (slide 26: ≈ 0,35 dB/km ở 1310 nm). Tính chiều dài tối đa l_max.
Lời giải của module: ngân sách = 10 log₁₀(1 mW / 0,05 mW) = 10 log₁₀(20) = 13,01 dB. L_max = 13,01 / 0,35 = 37,2 km.
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Con số phụ thuộc hệ số suy hao đọc từ đồ thị. Với 0,18 dB/km (1550 nm) sẽ là 72,3 km; với giá trị tối đa 2 dB/km mà Tooley coi là điển hình thì chỉ khoảng 6,5 km. Vì vậy khi nộp bài nên ghi rõ giá trị α đã dùng. Demo 1 tính ngay khi đổi α.
PHẦN 4/5 · 08
Tán sắc mode (slide 28)
Trong sợi đa mode, tia nghiêng góc θ so với trục đi quãng đường L(θ) = L/cos θ dài hơn tia dọc trục, nên đến muộn hơn. Dùng vận tốc nhóm v_g ≈ c/n₁, chênh lệch thời gian giữa tia dài nhất và ngắn nhất là Δt = ΔL/v_g.
Hệ quả: xung vào hẹp thành xung ra rộng, hai xung gần nhau có thể chồng lấn, giới hạn tốc độ bit.
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Điểm không khớp trên slide: slide viết Δt ≈ (n₁ − n₂)L/c. Với tia tới hạn, L(θ) = L/sin θc = L n₁/n₂ nên ΔL = L(n₁ − n₂)/n₂ và Δt = n₁(n₁ − n₂)L/(c n₂), có thêm hệ số n₁/n₂ so với slide (≈ 1,01 đến 1,03, nên sai khác nhỏ). Quan trọng hơn: slide nói điển hình 10 đến 50 ns/km, nhưng n₁ − n₂ = 0,02 đến 0,04 cho khoảng 67 đến 137 ns/km. Để có 10 đến 50 ns/km thì cần n₁ − n₂ nhỏ hơn (khoảng 0,003 đến 0,015). Đã tính trong notebook.
PHẦN 4/5 · 08
Tán sắc màu (slide 29)
Chiết suất vật liệu phụ thuộc bước sóng: n = n(λ) (tán sắc vật liệu), nên mỗi bước sóng đi với vận tốc v(λ) = c/n(λ) khác nhau. Một xung gồm nhiều bước sóng (độ rộng phổ Δλ) bị giãn một lượng Δt = L·D(λ₀)·Δλ, với tham số tán sắc D(λ) = (1/L)(dt_g/dλ) tính bằng ps/(nm·km). Tại bước sóng tán sắc không λ₀: D(λ₀) = 0.
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Ví dụ số để cảm nhận: sợi 10 km, D = 17 ps/(nm·km) (giá trị tiêu biểu của sợi đơn mode chuẩn ở 1550 nm; bổ sung của module, bài giảng không nêu số), nguồn có Δλ = 1 nm: Δt = 10 × 17 × 1 = 170 ps. Với tốc độ 10 Gbit/s, một bit dài 100 ps, nên xung đã giãn quá một bit. Đây là lý do nguồn laser hẹp phổ quan trọng.
PHẦN 4/5 · 08
Ba loại sợi quang
Đa mode chiết suất bậc (MM-SI)
Đa mode chiết suất biến thiên (MM-GI)
Đơn mode (SM-SI)
Đường kính lõi
50 đến 200 µm
50 đến 100 µm
8 đến 10 µm
Mặt cắt chiết suất
Bậc (đều)
Parabol
Bậc (đều)
Số mode
Nhiều (hàng trăm)
Nhiều (chục đến trăm)
Một
Tán sắc mode
Cao
Thấp hơn
Không đáng kể
Băng thông
Thấp
Cao hơn
Cao nhất
Ứng dụng
Liên kết ngắn, rẻ (LAN, trung tâm dữ liệu)
Khoảng trung bình (mạng khuôn viên)
Đường dài, tốc độ cao (viễn thông)
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Slide gốc dán nhãn cột giữa "MM-SI" ở phần trên nhưng "MM-GI" ở bảng dưới; nhãn đúng là MM-GI (graded index). Floyd mục 13-1 (tr.743) nêu ba cỡ thường dùng: 50/125 và 62,5/125 là đa mode, 8,3/125 là đơn mode (số đầu là đường kính lõi, số sau là vỏ, tính bằng µm); đơn mode cho băng thông và khoảng cách lớn hơn nhưng đắt hơn. Tooley (10.2.2): vì đơn mode nhỏ hơn nên cần cắt, chuẩn bị mặt, căn chỉnh và nối rất chính xác, nên sợi đa mode chậm hơn vẫn phổ biến trong thiết kế máy bay hiện nay. Câu 3: lõi đơn mode điển hình 5 µm; câu 14: ưu điểm chính của đơn mode là tốc độ dữ liệu nhanh hơn.
PHẦN 4/5 · 08
Cáp quang và mã màu
Cáp điển hình (Tooley hình 10.9, bài giảng slide 31) gồm: 5 sợi quang và 2 sợi đệm (filler, polyester, không dẫn sáng, giữ hình dạng cáp), băng keo polyester (giữ sợi gọn, làm cáp mềm), sợi aramid (Kevlar) chịu kéo và vỏ ngoài nhiệt dẻo chống ẩm và cách điện.
Mỗi sợi có lớp buffer bảo vệ mã màu: xanh lam, đỏ, xanh lá, vàng, trắng (sợi 1 đến 5).
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Câu trắc nghiệm 4: trong cáp quang nhiều lõi, lớp buffer được mã màu (không phải lõi hay vỏ). Kích thước trong tài liệu khác nhau: Tooley mô tả sợi 140 µm với cáp đường kính khoảng 0,2 inch và vỏ ngoài thường màu tím; bài giảng ghi vỏ sợi 125 µm và buffer 250 µm. Hai nguồn mô tả cùng kiểu cáp nhưng khác thông số.
PHẦN 5/5
05
Hệ thống truyền thông tin quang
Bộ phát (LED hoặc laser 850, 1310, 1550 nm) → đầu nối → sợi → bộ thu (photodiode PIN hoặc APD)
Đầu nối phải căn chỉnh chính xác và sạch; ánh sáng hồng ngoại vô hình có thể làm tổn thương mắt
ARINC 636 (dựa trên FDDI, 100 Mbps) cho AVLAN và CABLAN của Boeing 777
Ứng dụng tương lai: truyền dữ liệu, liên lạc an toàn, cảm biến quang (va chạm, biến dạng, nhiệt độ)
PHẦN 5/5 · 08
Hệ truyền tin: bộ phát, đầu nối, sợi, bộ thu
Khối
Chức năng
Bộ phát quang
Đổi tín hiệu điện thành ánh sáng bằng LED hoặc diode laser (điển hình 850, 1310, 1550 nm)
Đầu nối
Ghép ánh sáng từ bộ phát vào sợi và từ sợi vào bộ thu; giảm tổn hao ghép và sai lệch căn chỉnh
Sợi quang
Lõi n₁ cao, vỏ n₂ thấp, dẫn bằng TIR, truyền xa ít tổn hao
Bộ thu quang
Đổi ánh sáng về tín hiệu điện bằng photodiode (PIN hoặc APD), sau đó khuếch đại và xử lý
Bấm vào ảnh để phóng to📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Câu trắc nghiệm 2: bộ phát phù hợp là diode laser công suất thấp, còn photodiode và phototransistor là bộ thu. Câu 20: ánh sáng trong cáp quang nằm trong phổ hồng ngoại. Câu 5: bước sóng điển hình khoảng 1,3 µm. Floyd 13-1 (Hình 13-8) vẽ cùng sơ đồ khối và đáp án in của Bài 7 chương 13 là Hình P-100 (xem phần bài tập bên dưới).
PHẦN 5/5 · 08
Đầu nối quang: yêu cầu và cấu tạo
Đầu nối phải: tin cậy, bền, chính xác và lặp lại được kể cả nhiều lần cắm, lắp không cần dụng cụ chuyên dụng, tổn hao thấp, chi phí thấp. Tổn hao đầu nối thường nêu bằng chiều dài sợi tương đương: sáu đầu nối × 0,5 dB = 3 dB, tương đương nhiều km sợi tổn hao thấp.
Cấu tạo (Tooley hình 10.10): chìa và rãnh căn chỉnh, chốt dẫn hướng và hốc, vòng màu, ba ren khởi đầu; tiếp điểm gốm.
📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Quy tắc lắp: vòng ren của phích có dải vàng, đế cắm có dải đỏ. Kết nối đúng khi dải đỏ trên đế bị vòng ren che ít nhất 50%. Câu trắc nghiệm 10: khi thay đoạn cáp nhiều lõi phải bảo đảm các đầu nối được căn chỉnh đúng trước khi ghép phích và đế. Ba chốt dẫn hướng bảo đảm vào thẳng, các bộ phận lõm bảo vệ đế khi phích chạm xiên, và phích với đế tự bịt kín chống ẩm bụi.
PHẦN 5/5 · 08
Floyd: các loại đầu nối và sợi trong truyền dữ liệu
Floyd mục 13-1 (tr.743) liệt kê đầu nối: ST (AT&T, phổ biến cho mạng đa mode), SC (gài, đa mode), FC (phổ biến cho đơn mode), LC (đơn mode), LX-5 (như LC nhưng có màn che đầu sợi), MT (12 sợi cho cáp dải), FDDI (song công, chứa hai sợi cho hai chiều).
Ưu điểm sợi quang so với truyền điện (Floyd tr.742): tốc độ nhanh hơn, dung lượng tín hiệu cao hơn, truyền xa tốt hơn, miễn nhiễm EMI; nhược điểm chính là giá cao hơn đồng trục, UTP và STP. Tốc độ phổ biến 10 đến 40 GHz, có nơi trên 100 GHz.
📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Floyd chương 13 Section 13-1 Checkup (đáp án tr.797): các phương tiện truyền dữ liệu là dây dẫn, cáp đồng trục, cáp xoắn đôi, cáp sợi quang và không dây. Trong Floyd, mục này là toàn bộ phần về sợi quang; Floyd không nêu NA, tán sắc hay suy hao, nên phần lý thuyết sâu của module dựa vào bài giảng và Tooley.
PHẦN 5/5 · 08
Mạng quang trên máy bay: Boeing 777, ARINC 636, FDDI
Boeing 777 là máy bay thương mại đầu tiên vào sản xuất với mạng cục bộ bằng sợi quang, phát triển từ thập niên 1980: AVLAN (avionics, ở buồng lái và khoang thiết bị điện) và CABLAN (cabin, ở trần khoang khách). Hai mạng theo chuẩn ARINC 636, cải biên từ FDDI để đạt tới 100 Mbps.
Thành phần mạng (Tooley 10.5): bộ ghép (3 hoặc 4 cổng), bộ chuyển mạch dùng gương để lái chùm tia vào các sợi khác nhau, và bộ định tuyến; bộ định tuyến điều khiển khối chuyển mạch vòng (BSU) bằng các tín hiệu PRI HI, PRI RTN, SEC HI, SEC RTN.
📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Câu trắc nghiệm 6: chuẩn máy bay cho mạng sợi quang là ARINC 636 (không phải 429 hay 573). Một mức logic CAO trên PRI HI hoặc SEC HI nối BSU vào vòng quang, mức THẤP ngắt khỏi vòng; PRI RTN và SEC RTN là đường đất (tích cực mức thấp). So với Module 05: ARINC 429 chỉ 100 kbps tối đa, ARINC 636 đạt 100 Mbps, nhanh hơn 1000 lần.
PHẦN 5/5 · 08
An toàn khi làm việc với sợi quang
Cảnh báo (Tooley, khung Key Point): phải ngắt cáp khỏi thiết bị ở cả hai đầu trước khi kiểm tra mặt đầu hoặc tiếp điểm gốm của đầu nối. Ánh sáng từ sợi quang là vô hình và có thể đủ mạnh để gây tổn thương mắt vĩnh viễn.
Cũng theo Tooley: cần chú ý căn chỉnh phích và đế đúng và giữ vùng tiếp xúc sạch để tổn hao thấp và ghép hiệu quả.
📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Hồng ngoại không thể thấy nên mắt không phản xạ chớp để tự bảo vệ. Đừng bao giờ nhìn vào đầu sợi hay đầu nối đang nối với nguồn, kể cả khi "không thấy gì". Test Your Understanding 10.7 của Tooley hỏi chức năng của chìa và hướng dẫn, chốt dẫn và dải màu; phần ghi chú về dải vàng đỏ ở slide trước trả lời đúng câu này.
PHẦN 5/5 · 08
Tổng kết: một hệ sợi quang theo từng bước
Chọn loại sợi theo tốc độ và khoảng cách: đa mode cho ngắn, đơn mode cho dài.
Tính góc tới hạn, NA, V để biết sợi dẫn và nhận ánh sáng ra sao.
Lập ngân sách công suất: P_in − P_min (dB) trừ tổn hao sợi, đầu nối, uốn; chọn 1310 hoặc 1550 nm.
Kiểm tra tán sắc để biết tốc độ bit tối đa.
Lắp đầu nối đúng và sạch; dải đỏ phải bị che ít nhất 50%.
An toàn mắt: ngắt hai đầu trước khi nhìn mặt đầu nối.
📖 Giải thích cho người mới bắt đầu
Hai bài tập còn lại của bài giảng nằm ở phần tự luận cuối trang (slide 36 có đáp án in). Module 08 khép lại chuỗi Module 05 (bus), 06 (hiển thị) và 07 (phần mềm): sợi quang là phương tiện vật lý cho các luồng dữ liệu lớn của mạng IMA và AFDX.
PHẦN 2-3 · Công thức
Góc tới hạn, khẩu độ số, số mode và suy hao
Góc tới hạn, khẩu độ số, số mode và suy hao
sin θc = n₂/n₁ · NA = √(n₁² − n₂²) · V = π d NA / λ · N ≈ V²/2 A (dB/km) = −(10/L) log₁₀[P(L)/P(0)] ⇒ L_max = 10 log₁₀(P_in/P_min) / A
n₁, n₂chiết suất của lõi và của vỏ (n₁ > n₂)
θcgóc tới hạn tại biên lõi và vỏ
NAkhẩu độ số, bằng sin của góc chấp nhận khi ở không khí
d, λđường kính lõi và bước sóng trong chân không
V, Ntần số chuẩn hoá và số mode truyền được
A, L_maxsuy hao theo dB/km và chiều dài sợi tối đa với ngân sách công suất
📜 history
📜 Bối cảnh lý thuyết và lịch sử
Theo bài giảng, năm 1910 Hondros và Debye phân tích lý thuyết ống dẫn sóng điện môi và chỉ ra ánh sáng có thể được dẫn trong cấu trúc trụ nhờ phản xạ toàn phần. Năm 1970 Corning chế tạo sợi quang thực dụng đầu tiên với suy hao dưới 20 dB/km, mở đường cho truyền thông đường dài. Sợi quang xuất hiện trên máy bay từ khoảng 1990, vì truyền dữ liệu tốc độ cao, miễn nhiễm EMI và nhẹ. Theo Tooley, Boeing 777 là máy bay thương mại đầu tiên vào sản xuất với mạng cục bộ bằng sợi quang, phát triển từ thập niên 1980, gồm AVLAN ở buồng lái và khoang thiết bị điện, và CABLAN ở trần khoang khách, theo chuẩn ARINC 636 cải biên từ FDDI để đạt tới 100 Mbps.
🔎 case
🔎 Case study: nên dùng sợi quang nào cho một liên kết trên máy bay, và dài nhất bao nhiêu?
Giả sử một bộ phát công suất 1 mW, bộ thu đo được tối thiểu 50 µW, hoạt động ở 1310 nm trên sợi SiO₂ có suy hao 0,35 dB/km (bài tập slide 27). Ngân sách công suất là 10 log₁₀(1 mW / 50 µW) = 13,01 dB, nên chiều dài tối đa là 13,01 / 0,35 ≈ 37,2 km. Trên máy bay chỉ cần vài chục mét, nên ngân sách này rất dư; điều quan trọng hơn là đầu nối: Tooley tính sáu đầu nối, mỗi đầu 0,5 dB, tổng 3 dB, tương đương hàng km sợi. Với sợi đa mode lõi 62,5 µm, NA = 0,275 ở 1300 nm, V = 41,5 và khoảng 863 mode (bài slide 22), nên tán sắc mode là giới hạn chính của tốc độ. Vì thế mạng máy bay hiện nay vẫn dùng nhiều sợi đa mode (dễ cắt, nối, đầu nối), còn sợi đơn mode có băng thông cao hơn nhưng khó hơn khi căn chỉnh (Tooley 10.2.2).
⚠️ warn
⚠️ Bẫy hay gặp (và các chỗ không khớp tìm thấy trong tài liệu)
Bẫy chung: nhầm góc tới hạn θc (tính ở biên lõi và vỏ) với góc chấp nhận θa (tính ở đầu vào sợi, từ không khí). Với n₁ = 1,53 và n₂ = 1,50 thì θc = 78,6° còn θa chỉ 17,5°. Chính vì vậy slide 19 ghi "θ₁ = θc = θa" là không đúng: hai góc đó đo ở hai nơi khác nhau và không bằng nhau; điều kiện giới hạn đúng là góc φ tại biên (tính từ pháp tuyến) bằng θc, hay tương đương góc trong sợi so với trục bằng 90° − θc. Ký hiệu θ₁ cũng bị dùng khác nhau giữa slide 17 (góc trong không khí) và slide 19 (góc trong lõi). Slide 9 ghi nước có ε_r ≈ 80 nhưng n ≈ 1,33; √80 ≈ 8,9, không phải 1,33: ε_r = 80 là hằng số điện môi tĩnh, còn ở tần số ánh sáng ε_r ≈ 1,77 (= 1,33²). Slide 28 viết Δt ≈ (n₁ − n₂)L/c, thiếu hệ số n₁/n₂ (công thức đúng cho tia xiên tới hạn là n₁(n₁ − n₂)L/(c n₂)), và nói điển hình 10 đến 50 ns/km trong khi với n₁ − n₂ = 0,02 đến 0,04 công thức cho khoảng 67 đến 137 ns/km. Slide 30 ghi nhãn sợi chiết suất biến thiên là "MM-SI" trong khi bảng so sánh bên dưới ghi MM-GI. Slide 24 ghi suy hao 0,2 đến 0,5 dB/km ở 1550 nm còn slide 26 ghi 0,18 dB/km. Cuối cùng, Tooley mục 10.2 viết ngược quy tắc khúc xạ: sách nói khi ánh sáng đi từ chiết suất cao sang thấp thì tia "bị bẻ về phía pháp tuyến", nhưng theo định luật Snell tia bị bẻ ra xa pháp tuyến (slide 12 của bài giảng viết đúng); đây là câu chữ của sách mâu thuẫn với định luật Snell và với bài giảng, nên không dùng để học.
🧪 Demo 1: máy tính sợi quang (chạy ngay trong trình duyệt)
Mặc định là sợi của bài tập slide 20 (n₁ = 1,53; n₂ = 1,50; SiO₂) với lõi 62,5 µm ở 1300 nm. Đổi số để xem góc tới hạn, khẩu độ số, tần số chuẩn hoá V, số mode và chiều dài tối đa theo ngân sách suy hao (bài slide 27: 1 mW vào, 50 µW tối thiểu, 0,35 dB/km).
🧪 Demo 2: tia sáng tại biên hai môi trường (định luật Snell và phản xạ toàn phần)
Môi trường tới n₁ nằm dưới biên. Kéo thanh trượt qua góc tới hạn để thấy tia khúc xạ biến mất và chỉ còn tia phản xạ.
📜 Bối cảnh lý thuyết và lịch sử
Theo bài giảng, năm 1910 Hondros và Debye phân tích lý thuyết ống dẫn sóng điện môi và chỉ ra ánh sáng có thể được dẫn trong cấu trúc trụ nhờ phản xạ toàn phần. Năm 1970 Corning chế tạo sợi quang thực dụng đầu tiên với suy hao dưới 20 dB/km, mở đường cho truyền thông đường dài. Sợi quang xuất hiện trên máy bay từ khoảng 1990, vì truyền dữ liệu tốc độ cao, miễn nhiễm EMI và nhẹ. Theo Tooley, Boeing 777 là máy bay thương mại đầu tiên vào sản xuất với mạng cục bộ bằng sợi quang, phát triển từ thập niên 1980, gồm AVLAN ở buồng lái và khoang thiết bị điện, và CABLAN ở trần khoang khách, theo chuẩn ARINC 636 cải biên từ FDDI để đạt tới 100 Mbps.
🔎 Case study: nên dùng sợi quang nào cho một liên kết trên máy bay, và dài nhất bao nhiêu?
Giả sử một bộ phát công suất 1 mW, bộ thu đo được tối thiểu 50 µW, hoạt động ở 1310 nm trên sợi SiO₂ có suy hao 0,35 dB/km (bài tập slide 27). Ngân sách công suất là 10 log₁₀(1 mW / 50 µW) = 13,01 dB, nên chiều dài tối đa là 13,01 / 0,35 ≈ 37,2 km. Trên máy bay chỉ cần vài chục mét, nên ngân sách này rất dư; điều quan trọng hơn là đầu nối: Tooley tính sáu đầu nối, mỗi đầu 0,5 dB, tổng 3 dB, tương đương hàng km sợi. Với sợi đa mode lõi 62,5 µm, NA = 0,275 ở 1300 nm, V = 41,5 và khoảng 863 mode (bài slide 22), nên tán sắc mode là giới hạn chính của tốc độ. Vì thế mạng máy bay hiện nay vẫn dùng nhiều sợi đa mode (dễ cắt, nối, đầu nối), còn sợi đơn mode có băng thông cao hơn nhưng khó hơn khi căn chỉnh (Tooley 10.2.2).
⚠️ Bẫy hay gặp (và các chỗ không khớp tìm thấy trong tài liệu)
Bẫy chung: nhầm góc tới hạn θc (tính ở biên lõi và vỏ) với góc chấp nhận θa (tính ở đầu vào sợi, từ không khí). Với n₁ = 1,53 và n₂ = 1,50 thì θc = 78,6° còn θa chỉ 17,5°. Chính vì vậy slide 19 ghi "θ₁ = θc = θa" là không đúng: hai góc đó đo ở hai nơi khác nhau và không bằng nhau; điều kiện giới hạn đúng là góc φ tại biên (tính từ pháp tuyến) bằng θc, hay tương đương góc trong sợi so với trục bằng 90° − θc. Ký hiệu θ₁ cũng bị dùng khác nhau giữa slide 17 (góc trong không khí) và slide 19 (góc trong lõi). Slide 9 ghi nước có ε_r ≈ 80 nhưng n ≈ 1,33; √80 ≈ 8,9, không phải 1,33: ε_r = 80 là hằng số điện môi tĩnh, còn ở tần số ánh sáng ε_r ≈ 1,77 (= 1,33²). Slide 28 viết Δt ≈ (n₁ − n₂)L/c, thiếu hệ số n₁/n₂ (công thức đúng cho tia xiên tới hạn là n₁(n₁ − n₂)L/(c n₂)), và nói điển hình 10 đến 50 ns/km trong khi với n₁ − n₂ = 0,02 đến 0,04 công thức cho khoảng 67 đến 137 ns/km. Slide 30 ghi nhãn sợi chiết suất biến thiên là "MM-SI" trong khi bảng so sánh bên dưới ghi MM-GI. Slide 24 ghi suy hao 0,2 đến 0,5 dB/km ở 1550 nm còn slide 26 ghi 0,18 dB/km. Cuối cùng, Tooley mục 10.2 viết ngược quy tắc khúc xạ: sách nói khi ánh sáng đi từ chiết suất cao sang thấp thì tia "bị bẻ về phía pháp tuyến", nhưng theo định luật Snell tia bị bẻ ra xa pháp tuyến (slide 12 của bài giảng viết đúng); đây là câu chữ của sách mâu thuẫn với định luật Snell và với bài giảng, nên không dùng để học.
📓 Notebook Python đi kèm
Notebook đi kèm: tính lại góc tới hạn, NA, V và số mode cho cả bốn bài tập của bài giảng (slide 20, 22, 27, 36) và đối chiếu với đáp án in ở slide 36; ngân sách suy hao và chuyển đổi dB/km với Np/m; mô phỏng Snell và TIR; kiểm tra các điểm không khớp (θc và θa, nước ε_r, Δt giữa các mode, 20 câu Tooley chương 10).
Sách 1: Mike Tooley, Aircraft Digital Electronic and Computer Systems (câu MCQ cuối chương, đã tính lại để xác minh đáp án)
Sách 2: Thomas Floyd, Digital Fundamentals (True/False Quiz + Self-Test cuối chương, đối chiếu đúng đáp án in trong sách)
Câu luyện tập bổ sung (do AI biên soạn thêm theo cùng dạng, đáp án tự kiểm chứng bằng tính toán)
✍️ Câu hỏi tự luận (nguồn: Floyd, Digital Fundamentals)
Floyd Digital Fundamentals 11th ed., Chương 13 mục 13-1: Bài 5 và 7 (tr.793, PDF 794; đáp án A-27). Bài giảng Fiber optics: bài tập slide 20, 22, 27 (không in đáp án, lời giải của module) và slide 36 (có đáp án in). Tooley ch.10 Test Your Understanding 10.2 (không in đáp án).
Floyd chỉ có hai bài lẻ về sợi quang (5 và 7); các bài 4, 6, 8 là bài chẵn nên không có đáp án in. Các bài của bài giảng ghi rõ nguồn đáp án: ảnh cắt từ slide 36, còn slide 20, 22, 27 và Tooley 10.2 là lời giải do module tính và tự kiểm chứng trong notebook.
5. Mô tả chế độ đơn mode trong sợi quang.
Original (EN): Describe the single mode in an optical fiber.
Đáp án in khớp mục 13-1 (tr.743): đơn mode có lõi nhỏ hơn nhiều so với đa mode, ánh sáng đi gần như thẳng như một tia, băng thông và khoảng cách lớn hơn nhưng đắt hơn.
Floyd Ch.13 · Problem 5
👁️ Xem đáp án gốc trong sách
7. Vẽ sơ đồ khối cơ bản của một liên kết truyền thông bằng sợi quang.
Original (EN): Draw a basic block diagram of a fiber optics communications link.
Đáp án in là Hình P-100: nguồn tín hiệu điện, chuyển đổi điện-sang-ánh sáng, đầu nối quang, cáp sợi quang, chuyển đổi ánh sáng-sang-điện và bộ thu; trùng sơ đồ khối ở Hình 13-8 và slide 23 của bài giảng.
Floyd Ch.13 · Problem 7
👁️ Xem đáp án gốc trong sách
S20. Sợi có n₁ = 1,53 (SiO₂) và n₂ = 1,50 (SiO₂ pha GeO₂). Tính góc tới hạn θc, góc chấp nhận θa và khẩu độ số NA.
Original (EN): For a fibre with n₁ = 1.53 (SiO₂) and n₂ = 1.50 (SiO₂ with GeO₂ doping), compute the critical angle θc, the acceptance angle θa and the numerical aperture NA.
Slide không in đáp án; đây là lời giải của module, đã tính lại bằng code trong notebook (không phải ảnh đáp án in).
S22. d_core = 62,5 µm, NA = 0,275, λ = 1300 nm. Tính tần số chuẩn hoá V, số mode N của sợi và góc θa.
Original (EN): d_core = 62.5 µm, NA = 0.275, λ = 1300 nm. Calculate the normalised frequency V, the number of modes N of the fibre and the angle θa.
Slide không in đáp án; lời giải của module, đã kiểm chứng trong notebook.
Bài giảng Fiber optics · slide 22
👁️ Xem đáp án gốc trong sách
V = π d NA / λ = π × 62,5×10⁻⁶ × 0,275 / 1300×10⁻⁹ = 41,54. N ≈ V²/2 = 863 mode. θa = sin⁻¹(0,275) = 15,96°.
S27. Tính chiều dài tối đa l_max của sợi (SiO₂): công suất vào 1 mW, bước sóng 1310 nm, công suất ra tối thiểu đo được 50 µW; dùng hệ số suy hao đọc từ đồ thị trước đó.
Original (EN): Calculate the maximal length l_max of the optical fibre (SiO₂): input power 1 mW, wavelength 1310 nm, minimum measurable output power 50 µW; use the attenuation coefficient given by the previous graph.
Slide không in đáp án; kết quả phụ thuộc giá trị α đọc từ đồ thị.
Bài giảng Fiber optics · slide 27
👁️ Xem đáp án gốc trong sách
Từ đồ thị slide 26: α ≈ 0,35 dB/km ở 1310 nm. Ngân sách 10 log₁₀(1 mW / 50 µW) = 13,01 dB. l_max = 13,01 / 0,35 = 37,2 km. (Với 0,18 dB/km ở 1550 nm: 72,3 km.)
S36. Sợi step-index đa mode có NA = 0,20 hỗ trợ khoảng 1000 mode ở bước sóng 850 nm. Đường kính lõi là bao nhiêu? Sợi hỗ trợ bao nhiêu mode ở 1320 nm và 1550 nm?
Original (EN): A step-index multimode fiber with a NA of 0.20 supports approximately 1000 modes at an 850 nm wavelength. What is the diameter of its core? How many modes does the fiber support at 1320 nm and 1550 nm?
Đáp án in trên slide: d = 60,49 µm; ở 1320 nm V = 28,78, M = 414; ở 1550 nm V = 24,51, M = 301. Tự tính lại: V = √(2M) = 44,72; a = Vλ/(2π NA) = 30,25 µm nên d = 60,50 µm; V(1320) = 28,80, M = 414,7; V(1550) = 24,52, M = 300,7. Khớp trong sai số làm tròn.
Bài giảng Fiber optics · slide 36
👁️ Xem đáp án gốc trong sách
T10.2. Xác định góc tới hạn cho mặt phân cách kính-không khí (chiết suất kính và không khí lần lượt là 1,5 và 1,0).
Original (EN): Determine the critical angle for a glass-air interface (values of refractive index for glass and air are respectively 1.5 and 1.0).
Sách không in đáp án; lời giải của module. Ảnh bên trên là slide về góc tới hạn.
Tooley ch.10 · Test Your Understanding 10.2 (và slide 32 của bài giảng)
👁️ Xem đáp án gốc trong sách
sin θc = n₂/n₁ = 1,0/1,5 = 0,6667, nên θc = 41,81°.