⚛ Tự học Quantum · Technology Engineering
Trang chủ / Xử lý tín hiệu / Danh sách module
Module 24Barkat, chương 9, tr. 503 đến 529

Bài toán Gauss tổng quát

Kiểm định nhị phân với quan sát vector Gauss, tỉ số khả dĩ rút về hiệu hai dạng toàn phương; trường hợp đồng phương sai (thống kê đủ tuyến tính, tham số phát hiện d^2), trường hợp đồng trung bình (bộ dò năng lượng, thống kê Chi bình phương), và giả thuyết đối xứng (Barkat, chương 9).

Bài giảng (slide) Thực hành với Jupyter Notebook Quiz tự kiểm tra

Bài giảng (slide)

MODULE 24 · Barkat, chương 9, tr. 503 đến 529

Bài toán Gauss tổng quát

  • Thiết lập bài toán Gauss tổng quát cho kiểm định nhị phân vector, và suy ra kiểm định tỉ số khả dĩ dưới dạng hiệu hai dạng toàn phương.
  • Với hiệp phương sai bằng nhau, suy ra thống kê đủ tuyến tính T(y)=\Delta m^TC^{-1}y và tham số phát hiện d^2=\Delta m^TC^{-1}\Delta m.
  • Chéo hóa ma trận hiệp phương sai không đường chéo bằng phép quay trực giao (bài toán trị riêng), rồi áp lại kiểm định trong hệ tọa độ mới.
  • Với trung bình bằng nhau, suy ra bộ dò năng lượng T(y)=\sum y_k^2, nhận ra phân phối Chi bình phương, và tính P_D,P_F.
  • Áp dụng cho giả thuyết đối xứng, dựng bộ dò năng lượng kép, và tính xác suất lỗi bằng tích phân số của hai mật độ Chi bình phương độc lập.

Dùng nút, chấm tròn hoặc phím ← → để chuyển slide.

PHẦN 1/5
01

Bài toán Gauss tổng quát: thiết lập

Bối cảnh: Định nghĩa: một bài toán kiểm định hay ước lượng là "Gauss tổng quát" nếu mật độ có điều kiện là Gauss với mọi giả thuyết/tham số — khung này bao trùm hầu hết các ví dụ đã gặp ở chương 5, 6.
Vướng mắc: Với quan sát vector Y=X+N, kiểm định tỉ số khả dĩ log rút về hiệu hai dạng toàn phương trong y, mỗi dạng ứng với một giả thuyết, cần trung bình vector m_j và ma trận hiệp phương sai C_j.
Giải pháp: Đánh giá hiệu hai dạng toàn phương phụ thuộc vào ràng buộc nào áp lên m_j,C_j — ba trường hợp chuẩn được nghiên cứu: đồng hiệp phương sai, đồng trung bình, và đối xứng.
  • Định nghĩa bài toán Gauss tổng quát
  • Kiểm định tỉ số khả dĩ vector
  • Ba trường hợp chuẩn sẽ nghiên cứu
1/5 · Bài toán Gauss tổng quát: thiết lập

Định nghĩa: khi nào một bài toán là "Gauss tổng quát"

Một bài toán kiểm định giả thuyết được gọi là bài toán Gauss tổng quát nếu mật độ có điều kiện f_{Y|H_j}(y|H_j) là hàm mật độ Gauss với mọi j; tương tự, một bài toán ước lượng là Gauss tổng quát nếu f_{Y|\Theta}(y|\theta) là Gauss với mọi \theta (Barkat, tr. 503 đến 504). Đây chính xác là khung đã dùng ngầm ở các ví dụ Gauss xuyên suốt chương 5 và 6 (module 21, 22) — giờ được tổng quát hóa đầy đủ cho quan sát vector nhiều chiều thay vì một hay vài mẫu vô hướng.

1/5 · Bài toán Gauss tổng quát: thiết lập

Quan sát vector: Y=X+N

Xét H_1{:}\,Y=X+N, H_0{:}\,Y=N, với Y,X,N là các vector K\times1. Mỗi giả thuyết đặc trưng bởi trung bình vector m_1=E[Y|H_1], m_0=E[Y|H_0], và ma trận hiệp phương sai C_1=E[(Y-m_1)(Y-m_1)^T|H_1], C_0=E[(Y-m_0)(Y-m_0)^T|H_0] (Barkat, tr. 503 đến 504). Mật độ Gauss nhiều chiều là f_{Y|H_j}(y|H_j)=\dfrac{1}{(2\pi)^{K/2}|C_j|^{1/2}}\exp\left[-\tfrac12(y-m_j)^TC_j^{-1}(y-m_j)\right].

Mật độ Gauss nhiều chiều
f_{Y|H_j}(y|H_j)=\frac{1}{(2\pi)^{K/2}|C_j|^{1/2}}\exp\!\left[-\frac12(y-m_j)^TC_j^{-1}(y-m_j)\right]
1/5 · Bài toán Gauss tổng quát: thiết lập

Kiểm định tỉ số khả dĩ rút về hiệu hai dạng toàn phương

Thay mật độ Gauss vào tỉ số khả dĩ \Lambda(y) và lấy logarit, kiểm định tỉ số khả dĩ trở thành \tfrac12(y-m_0)^TC_0^{-1}(y-m_0)-\tfrac12(y-m_1)^TC_1^{-1}(y-m_1)\gtrless\gamma, với \gamma=\ln\eta+\tfrac12(\ln|C_1|-\ln|C_0|) (Barkat, tr. 504 đến 505). Đây là bước khởi đầu chung cho mọi bài toán Gauss tổng quát: kiểm định luôn là hiệu hai dạng toàn phương, và việc đánh giá tiếp tùy thuộc ràng buộc lên m_j,C_j.

Kiểm định tỉ số khả dĩ dạng toàn phương
\frac12(y-m_0)^TC_0^{-1}(y-m_0)-\frac12(y-m_1)^TC_1^{-1}(y-m_1)\ \underset{H_0}{\overset{H_1}{\gtrless}}\ \gamma
1/5 · Bài toán Gauss tổng quát: thiết lập

Ba trường hợp chuẩn sẽ nghiên cứu

Đánh giá tiếp hiệu hai dạng toàn phương phụ thuộc ràng buộc: (1) đồng hiệp phương sai C_1=C_0=C (phần 2, 3) — kiểm định rút về thống kê đủ tuyến tính; (2) đồng trung bình m_1=m_0 (phần 4) — kiểm định rút về bộ dò năng lượng Chi bình phương; (3) giả thuyết đối xứng, đồng trung bình 0 nhưng hoán đổi vai trò tín hiệu-nhiễu giữa hai nửa vector (phần 5) — bộ dò năng lượng kép (Barkat, tr. 505 đến 506, 517 đến 528).

1/5 · Bài toán Gauss tổng quát: thiết lập

Liên hệ với chương 5: cùng một khung, nay là vector

Ví dụ 5.1, 5.2 (module 21) là trường hợp riêng của phần 2 dưới đây với K=1 hay các mẫu độc lập cùng phương sai: \hat m_{ml} và ngưỡng \gamma ở đó chính là hình chiếu một chiều của thống kê đủ tuyến tính T(y)=\Delta m^TC^{-1}y sẽ suy ra ở phần 2. Việc tổng quát hóa lên vector cho phép xử lý các bài toán radar/sonar thực tế nơi nhiều mẫu tương quan với nhau qua ma trận hiệp phương sai không phải bội của ma trận đơn vị.

1/5 · Bài toán Gauss tổng quát: thiết lập

Tự kiểm tra phần 1

  • Một bài toán được gọi là \"Gauss tổng quát\" khi nào?
  • Kiểm định tỉ số khả dĩ log của bài toán Gauss tổng quát rút về dạng nào?
  • Ba trường hợp chuẩn được nghiên cứu trong chương này là gì?

Gợi ý: khi mật độ có điều kiện là Gauss với mọi giả thuyết/tham số; hiệu hai dạng toàn phương trong y; đồng hiệp phương sai, đồng trung bình, và đối xứng.

PHẦN 2/5
02

Đồng hiệp phương sai: thống kê đủ tuyến tính

Bối cảnh: Với C_1=C_0=C, các số hạng bậc hai trong y triệt tiêu, để lại kiểm định tuyến tính T(y)=\Delta m^TC^{-1}y với \Delta m=m_1-m_0.
Vướng mắc: T(y) là tổ hợp tuyến tính của các biến Gauss nên chính nó Gauss; tham số phát hiện d^2=\Delta m^TC^{-1}\Delta m đo mức phân biệt hai giả thuyết, độc lập với giả thuyết nào đúng.
Giải pháp: Với C=\sigma^2I (đường chéo, phương sai bằng nhau), T(y) chỉ là tích vô hướng \Delta m^Ty, và d=|\Delta m|/\sigma — khoảng cách hai vector trung bình chia độ lệch chuẩn.
  • Kiểm định tuyến tính hóa
  • Tham số phát hiện d^2
  • Trường hợp đường chéo, phương sai bằng nhau
2/5 · Đồng hiệp phương sai: thống kê đủ tuyến tính

Khi C_1=C_0=C: các số hạng bậc hai triệt tiêu

Thay C_1=C_0=C vào kiểm định toàn phương và khai triển, các số hạng y^TC^{-1}y ở cả hai dạng toàn phương giống hệt nhau nên triệt tiêu lẫn nhau, chỉ còn lại số hạng tuyến tính trong y: (m_1^T-m_0^T)C^{-1}y\gtrless\gamma_1 (Barkat, tr. 505 đến 507). Đặt \Delta m=m_1-m_0, kiểm định trở thành T(y)=\Delta m^TC^{-1}y\gtrless\gamma_1 — thống kê đủ T(y) là một tích vô hướng, tuyến tính theo y.

Thống kê đủ tuyến tính
T(y)=\Delta m^TC^{-1}y,\qquad \Delta m=m_1-m_0
2/5 · Đồng hiệp phương sai: thống kê đủ tuyến tính

T(y) là Gauss: chỉ cần trung bình và phương sai

T(Y) là tổ hợp tuyến tính của các biến Gauss Y_k, nên bản thân nó là biến ngẫu nhiên Gauss. Trung bình có điều kiện là E[T(Y)|H_j]=\Delta m^TC^{-1}m_j; phương sai là \text{var}[T(Y)|H_j]=\Delta m^TC^{-1}CC^{-1}\Delta m=\Delta m^TC^{-1}\Delta m — không phụ thuộc giả thuyết nào (Barkat, tr. 507). Vì T(Y) Gauss với phương sai giống nhau dưới cả hai giả thuyết, toàn bộ hiệu năng kiểm định (giống hệt khung ROC của module 21) chỉ phụ thuộc một con số duy nhất: tham số phát hiện.

2/5 · Đồng hiệp phương sai: thống kê đủ tuyến tính

Tham số phát hiện d^2=\Delta m^TC^{-1}\Delta m

Tổng quát hóa định nghĩa d đã gặp ở module 21, d^2\triangleq\{E[T|H_1]-E[T|H_0]\}^2/\text{var}[T|H_0]. Thay các biểu thức trên vào, tử số là (\Delta m^TC^{-1}\Delta m)^2 và mẫu số là \Delta m^TC^{-1}\Delta m, cho d^2=\Delta m^TC^{-1}\Delta m (Barkat, tr. 507 đến 508). d^2 đo mức phân biệt được của hai giả thuyết: hiệu năng kiểm định (đường cong ROC, xác suất lỗi) chỉ phụ thuộc d, không phụ thuộc chi tiết nào khác của m_j,C.

Tham số phát hiện tổng quát
d^2=\Delta m^TC^{-1}\Delta m
2/5 · Đồng hiệp phương sai: thống kê đủ tuyến tính

Trường hợp riêng: phương sai bằng nhau, đường chéo

Nếu C=\sigma^2I (các thành phần độc lập, cùng phương sai), C^{-1}=(1/\sigma^2)I, nên T(y)=\Delta m^Ty/\sigma^2 — chỉ là tích vô hướng giữa \Delta m và y, chia \sigma^2. Tham số phát hiện rút gọn thành d^2=|\Delta m|^2/\sigma^2, tức d=|\Delta m|/\sigma — khoảng cách Euclid giữa hai vector trung bình, chia độ lệch chuẩn chung (Barkat, tr. 508 đến 509, hình 9.1).

Trường hợp phương sai bằng nhau
d=\frac{|\Delta m|}{\sigma}=\frac{|m_1-m_0|}{\sigma}
2/5 · Đồng hiệp phương sai: thống kê đủ tuyến tính

Số đo: d^2 và trung bình/phương sai của T(y) khớp mô phỏng

Số đo: với K=4, C=2I (đường chéo, phương sai bằng nhau \sigma^2=2), \Delta m=[1,2,-1,0.5]^T: d^2=|\Delta m|^2/\sigma^2 = 3.125, khớp công thức tổng quát \Delta m^TC^{-1}\Delta m = 3.125. Mô phỏng Monte Carlo 200\,000 mẫu dưới mỗi giả thuyết: trung bình T(Y) dưới H_0 là 0.0037 (lý thuyết 0) và dưới H_1 là 3.1225 (khớp \Delta m^TC^{-1}m_1); phương sai của T(Y) đo được dưới cả hai giả thuyết đều xấp xỉ 3.1206, khớp d^2 vì C^{-1}=I/\sigma^2 nên \text{var}=d^2 khi \Delta m^TC^{-1}\Delta m trùng chính d^2.

2/5 · Đồng hiệp phương sai: thống kê đủ tuyến tính

Số đo: xác suất lỗi tối thiểu theo Q(d/2), đúng khung module 21

Với xác suất tiên nghiệm bằng nhau và tiêu chuẩn xác suất lỗi tối thiểu, kết quả module 21 áp trực tiếp: P(\varepsilon)=Q(d/2). Số đo: với C không đường chéo (ma trận hiệp phương sai có tương quan chéo), d = 1.2536, và xác suất lỗi mô phỏng bằng Monte Carlo là 0.2654, khớp Q(d/2) = 0.2654 — xác nhận công thức d^2=\Delta m^TC^{-1}\Delta m đúng ngay cả khi C có tương quan chéo, không chỉ trường hợp đường chéo đơn giản.

2/5 · Đồng hiệp phương sai: thống kê đủ tuyến tính

Tự kiểm tra phần 2

  • Vì sao các số hạng bậc hai trong y triệt tiêu khi C_1=C_0?
  • Tham số phát hiện d^2 tổng quát bằng công thức nào?
  • Với C=\\sigma^2I, d rút gọn thành đại lượng gì?

Gợi ý: vì cả hai dạng toàn phương dùng chung C^{-1} nên các số hạng y^TC^{-1}y giống hệt nhau; d^2=\Delta m^TC^{-1}\Delta m; d=|\Delta m|/\sigma.

PHẦN 3/5
03

Hiệp phương sai không đường chéo: chéo hóa

Bối cảnh: Khi C không đường chéo, các thành phần Y_k tương quan với nhau; cần một hệ tọa độ mới, trực chuẩn, để chéo hóa C — chính là bài toán trị riêng C\Phi=\lambda\Phi.
Vướng mắc: Ma trận modal M=[\Phi_1\ \cdots\ \Phi_K] (các vector riêng trực chuẩn) chéo hóa C qua M^TCM=\text{diag}(\lambda_1,\ldots,\lambda_K); phép biến đổi y'=M^Ty là một phép quay, giữ nguyên chuẩn.
Giải pháp: Trong hệ tọa độ mới, áp lại đúng kết quả phần 2 — kiểm định tuyến tính hóa hệt như trường hợp đường chéo, chỉ cần thay \sigma_k^2 bằng \lambda_k.
  • Bài toán trị riêng cho hiệp phương sai
  • Ma trận modal và phép quay
  • Số đo: chéo hóa và kiểm định trong hệ tọa độ mới
3/5 · Hiệp phương sai không đường chéo: chéo hóa

Khi các thành phần tương quan: cần đổi hệ tọa độ

Nếu C không đường chéo, các thành phần Y_k không độc lập thống kê. Để tách chúng ra, cần tìm hệ tọa độ mới với các trục \{\Phi_k\} trực chuẩn sao cho các thành phần chiếu Y_k'=\Phi_k^TY độc lập — tức hiệp phương sai trong hệ mới là đường chéo: E[(Y_j'-m_j)(Y_k'-m_k)]=\lambda_k\delta_{jk} (Barkat, tr. 511 đến 512). Điều kiện này chỉ thỏa mãn khi \Phi_j^TC\Phi_k=\lambda_k\delta_{jk}, tức C\Phi_k=\lambda_k\Phi_k — bài toán trị riêng.

Bài toán trị riêng của hiệp phương sai
C\Phi_k=\lambda_k\Phi_k,\qquad k=1,\ldots,K
3/5 · Hiệp phương sai không đường chéo: chéo hóa

Ma trận modal và phép quay giữ chuẩn

Ghép các vector riêng trực chuẩn thành ma trận modal M=[\Phi_1\ \Phi_2\ \cdots\ \Phi_K]; vì C thực đối xứng, M^{-1}=M^T. Phép biến đổi tương tự cho M^TCM=\text{diag}(\lambda_1,\ldots,\lambda_K) (Barkat, tr. 512 đến 513). Vector trong hệ mới là y'=M^Ty (hay y=My'); vì M trực giao, đây là một phép quay thuần túy, nên chuẩn của y' bằng chuẩn của y trong hệ gốc — không mất thông tin, chỉ đổi cách nhìn.

Chéo hóa bằng ma trận modal
M^TCM=\Lambda=\text{diag}(\lambda_1,\ldots,\lambda_K),\qquad y'=M^Ty
3/5 · Hiệp phương sai không đường chéo: chéo hóa

Trong hệ tọa độ mới: áp lại đúng kết quả phần 2

Sau phép quay, hiệp phương sai \Lambda đường chéo với các phần tử \lambda_k (nói chung khác nhau); áp kết quả phương sai-khác-nhau của phần 2 (thay \sigma_k^2 bằng \lambda_k): thống kê đủ là T(y')=\sum_{k=1}^K\Delta m_k'y_k'/\lambda_k, và tham số phát hiện là d^2=\sum_{k=1}^K(\Delta m_k')^2/\lambda_k — cùng công thức d^2=\Delta m^TC^{-1}\Delta m, chỉ viết theo hệ tọa độ chéo hóa (Barkat, tr. 509 đến 511, áp dụng lại ở tr. 513 đến 514).

3/5 · Hiệp phương sai không đường chéo: chéo hóa

Số đo: chéo hóa một hiệp phương sai 2\times2 cụ thể

Số đo: với C=\begin{bmatrix}2&0.5\\0.5&1\end{bmatrix}, giải bài toán trị riêng cho \lambda_1 = 0.7929, \lambda_2 = 2.2071; kiểm tra trực chuẩn \Phi_1^T\Phi_2 = 0.00e+00 (gần 0) và \Phi_1^T\Phi_1 = 1 (bằng 1). Ma trận sau chéo hóa M^TCM có phần tử ngoài đường chéo lớn nhất là 2.04e-17 (gần 0), xác nhận chéo hóa thành công.

Hình 1. Ellipse độ lệch chuẩn của hiệp phương sai C và hai trục chính (vector riêng) dùng để chéo hóa nó.
Hình 1. Ellipse độ lệch chuẩn của hiệp phương sai C và hai trục chính (vector riêng) dùng để chéo hóa nó.
3/5 · Hiệp phương sai không đường chéo: chéo hóa

Số đo: d^2 tính trong hệ gốc và hệ chéo hóa khớp nhau

Số đo: với \Delta m=[1.5,\,1.0]^T và cùng C ở trên, tham số phát hiện tính trực tiếp \Delta m^TC^{-1}\Delta m trong hệ gốc là 1.5714; tính bằng \sum_k(\Delta m_k')^2/\lambda_k sau khi quay sang hệ chéo hóa là 1.5714 — khớp nhau chính xác, xác nhận d^2 là bất biến dưới phép quay, đúng như lý thuyết dự đoán (Barkat, tr. 513 đến 514).

3/5 · Hiệp phương sai không đường chéo: chéo hóa

Tự kiểm tra phần 3

  • Việc chéo hóa C tương ứng với bài toán toán học nào?
  • Phép biến đổi y'=M^Ty có tính chất gì đặc biệt khi M trực giao?
  • Tham số phát hiện d^2 có thay đổi khi tính trong hệ tọa độ chéo hóa thay vì hệ gốc không?

Gợi ý: bài toán trị riêng C\Phi=\lambda\Phi; nó là phép quay, giữ nguyên chuẩn vector; không, d^2 bất biến dưới phép quay.

PHẦN 4/5
04

Đồng trung bình: bộ dò năng lượng

Bối cảnh: Với m_1=m_0 (thường chọn =0), kiểm định rút về hiệu hai dạng toàn phương thuần túy trong y: T(y)=y^T(C_0^{-1}-C_1^{-1})y — không còn số hạng tuyến tính.
Vướng mắc: Nếu tín hiệu và nhiễu độc lập, thành phần không tương quan, phương sai bằng nhau, thống kê đủ rút gọn thành năng lượng T(y)=\sum_ky_k^2 — bộ dò năng lượng cổ điển.
Giải pháp: T(Y) là tổng K bình phương biến Gauss độc lập, nên tuân theo phân phối Chi bình phương K bậc tự do (tỉ lệ theo phương sai từng giả thuyết) — cho công thức đóng cho P_D,P_F.
  • Khi trung bình bằng nhau: chỉ còn số hạng bậc hai
  • Bộ dò năng lượng và phân phối Chi bình phương
  • Số đo: P_D,P_F khớp mô phỏng
4/5 · Đồng trung bình: bộ dò năng lượng

Khi m_1=m_0: kiểm định chỉ còn số hạng bậc hai

Đặt m_1=m_0=m (không mất tổng quát, chọn m=0 vì m không ảnh hưởng quyết định), kiểm định toàn phương rút về T(y)=y^T(C_0^{-1}-C_1^{-1})y\gtrless\gamma_2 (Barkat, tr. 517 đến 519). Ứng với bài toán vật lý H_1{:}\,Y_k=S_k+N_k, H_0{:}\,Y_k=N_k — chỉ có nhiễu dưới H_0, có cả tín hiệu lẫn nhiễu dưới H_1, với tín hiệu và nhiễu độc lập.

4/5 · Đồng trung bình: bộ dò năng lượng

Thành phần tín hiệu độc lập, phương sai bằng nhau: rút về năng lượng

Nếu nhiễu trắng (C_n=\sigma_n^2I=C_0) và các thành phần tín hiệu độc lập, cùng phương sai (C_s=\sigma_s^2I), thì C_1=C_s+C_n=(\sigma_s^2+\sigma_n^2)I. Thay vào kiểm định, các hệ số vô hướng gộp vào ngưỡng, để lại thống kê đủ đơn giản đến bất ngờ: T(y)=\sum_{k=1}^Ky_k^2 — tổng bình phương các quan sát, tức năng lượng của vector quan sát (Barkat, tr. 519 đến 520).

Bộ dò năng lượng
T(y)=\sum_{k=1}^K y_k^2\ \underset{H_0}{\overset{H_1}{\gtrless}}\ \gamma_3
4/5 · Đồng trung bình: bộ dò năng lượng

T(Y) tuân theo phân phối Chi bình phương

Vì Y_k độc lập, cùng phân phối Gauss, mỗi Y_k^2 có phân phối Gamma với \alpha=1/2, \beta=2\sigma^2; tổng K biến độc lập cùng dạng có hàm đặc trưng nhân lại, cho T(Y)=\sum Y_k^2 có phân phối Gamma với \alpha=K/2 — chính là phân phối Chi bình phương K bậc tự do, tỉ lệ theo \sigma^2 (Barkat, tr. 520 đến 522). Phương sai \sigma^2 là \sigma_n^2 dưới H_0 và \sigma_s^2+\sigma_n^2 dưới H_1.

4/5 · Đồng trung bình: bộ dò năng lượng

P_D, P_F từ hai mật độ Chi bình phương

Với f_{T|H_j}(t|H_j) là mật độ Chi bình phương K bậc tự do tỉ lệ theo \sigma_j^2 (\sigma_0^2=\sigma_n^2, \sigma_1^2=\sigma_s^2+\sigma_n^2), P_F=\int_{\gamma_3}^\infty f_{T|H_0}(t|H_0)\,dt và P_D=\int_{\gamma_3}^\infty f_{T|H_1}(t|H_1)\,dt (Barkat, tr. 521 đến 522). Đây chính là hàm sống sót (survival function) của phân phối Chi bình phương đã tỉ lệ — tính được trực tiếp bằng các gói thống kê chuẩn, không cần tích phân tay.

Xác suất phát hiện và báo động giả của bộ dò năng lượng
P_F=P(\chi^2_K\sigma_n^2>\gamma_3),\qquad P_D=P(\chi^2_K(\sigma_s^2+\sigma_n^2)>\gamma_3)
4/5 · Đồng trung bình: bộ dò năng lượng

Số đo: P_D,P_F lý thuyết khớp mô phỏng

Số đo: với K=6, \sigma_n^2=1, \sigma_s^2=3, ngưỡng \gamma_3=8: P_F lý thuyết (hàm sống sót Chi bình phương) = 0.2381, mô phỏng Monte Carlo 300\,000 lần là 0.2366; P_D lý thuyết = 0.9197, mô phỏng là 0.9196 — khớp nhau trong sai số thống kê, xác nhận công thức Chi bình phương.

4/5 · Đồng trung bình: bộ dò năng lượng

Tự kiểm tra phần 4

  • Khi m_1=m_0, số hạng nào trong kiểm định toàn phương triệt tiêu?
  • Với tín hiệu độc lập cùng phương sai, nhiễu trắng, thống kê đủ rút gọn thành đại lượng gì?
  • T(Y)=\\sum_ky_k^2 tuân theo phân phối nào?

Gợi ý: số hạng tuyến tính trong y; năng lượng \sum_ky_k^2; Chi bình phương K bậc tự do, tỉ lệ theo phương sai.

PHẦN 5/5
05

Giả thuyết đối xứng: bộ dò năng lượng kép

Bối cảnh: Giả thuyết đối xứng: nửa đầu vector mang tín hiệu dưới H_1 nhưng chỉ nhiễu dưới H_0, và ngược lại cho nửa sau — vai trò tín hiệu/nhiễu hoán đổi giữa hai nửa.
Vướng mắc: Kiểm định rút gọn thành hiệu hai năng lượng, T(y)=\sum_{k=1}^Ky_k^2-\sum_{k=K+1}^{2K}y_k^2 — so sánh trực tiếp năng lượng hai nửa, không cần biết \sigma_n^2,\sigma_s^2 riêng lẻ khi \gamma=0.
Giải pháp: Xác suất lỗi tính được bằng tích phân số của hai mật độ Chi bình phương độc lập — không cần công thức tổ hợp đóng, chỉ cần định nghĩa gốc P(\varepsilon)=P(T_1>T_0|H_0).
  • Cấu trúc giả thuyết đối xứng
  • Hiệu hai năng lượng
  • Số đo: xác suất lỗi bằng tích phân số
5/5 · Giả thuyết đối xứng: bộ dò năng lượng kép

Cấu trúc giả thuyết đối xứng

Xét bài toán 2K chiều: H_1{:}\,Y_k=S_k+N_k (k\le K), Y_k=N_k (k>K); H_0{:}\,Y_k=N_k (k\le K), Y_k=S_k+N_k (k>K) — tín hiệu xuất hiện ở nửa đầu dưới H_1 nhưng ở nửa sau dưới H_0 (Barkat, tr. 524 đến 525). Với m_1=m_0=0 và nhiễu trắng C_n=\sigma_n^2I, ma trận hiệp phương sai khối là C_1=\text{diag}(C_s+\sigma_n^2I,\ \sigma_n^2I), C_0=\text{diag}(\sigma_n^2I,\ C_s+\sigma_n^2I) — chỉ hoán đổi hai khối cho nhau.

5/5 · Giả thuyết đối xứng: bộ dò năng lượng kép

Kiểm định rút gọn: hiệu hai năng lượng nửa vector

Với tín hiệu độc lập, cùng phương sai \sigma_s^2 mỗi thành phần, thay các khối vào kiểm định toàn phương chung và rút gọn (dùng đúng kỹ thuật phần 4 cho từng khối), ta được T(y)=\sum_{k=1}^Ky_k^2-\sum_{k=K+1}^{2K}y_k^2\gtrless\gamma_3 (Barkat, tr. 526 đến 527) — so sánh trực tiếp năng lượng nửa đầu với năng lượng nửa sau. Với xác suất tiên nghiệm bằng nhau và tiêu chuẩn xác suất lỗi tối thiểu, ngưỡng \gamma_3=0 (vì |C_1|=|C_0| do đối xứng), nên kiểm định đơn giản còn lại là: nửa nào có năng lượng lớn hơn thì mang tín hiệu.

Kiểm định năng lượng kép
T(y)=\sum_{k=1}^Ky_k^2-\sum_{k=K+1}^{2K}y_k^2\ \underset{H_0}{\overset{H_1}{\gtrless}}\ 0
5/5 · Giả thuyết đối xứng: bộ dò năng lượng kép

Xác suất lỗi: hai biến Chi bình phương độc lập

Đặt T_1=\sum_{k=1}^Ky_k^2, T_0=\sum_{k=K+1}^{2K}y_k^2 — hai biến độc lập, mỗi biến Chi bình phương K bậc tự do tỉ lệ theo phương sai riêng của nửa vector đó. Vì bài toán đối xứng, P(\varepsilon|H_0)=P(\varepsilon|H_1), nên P(\varepsilon)=P(T_1>T_0\,|\,H_0) (Barkat, tr. 527 đến 528, hình 9.3). Đây tính được trực tiếp bằng tích phân số của hai mật độ Chi bình phương độc lập, không cần một công thức tổ hợp đóng.

Xác suất lỗi của giả thuyết đối xứng
P(\varepsilon)=P(T_1>T_0\mid H_0)=\int_0^\infty f_{T_1}(t_1)\,F_{T_0}(t_1)\,dt_1
5/5 · Giả thuyết đối xứng: bộ dò năng lượng kép

Số đo: xác suất lỗi khớp cả tích phân số lẫn mô phỏng

Số đo: với K=4, \sigma_n^2=1, \sigma_s^2=2 (nên \sigma_1^2=\sigma_s^2+\sigma_n^2=3 cho nửa mang tín hiệu, \sigma_n^2=1 cho nửa chỉ nhiễu): tích phân số của P(T_1>T_0|H_0) (dùng hai mật độ Chi bình phương đã tỉ lệ độc lập) cho P(\varepsilon) = 0.1562; mô phỏng Monte Carlo 400\,000 lần trực tiếp trên định nghĩa gốc cho 0.1554 — khớp nhau chặt chẽ, xác nhận cả tích phân số lẫn định nghĩa mô phỏng cho cùng kết quả.

5/5 · Giả thuyết đối xứng: bộ dò năng lượng kép

Nhìn lại: một họ công thức, ba ràng buộc

Cả năm bài toán trong chương — từ Ví dụ 5.1/5.2 (module 21) tới bộ dò năng lượng kép — đều xuất phát từ đúng một kiểm định toàn phương \tfrac12(y-m_0)^TC_0^{-1}(y-m_0)-\tfrac12(y-m_1)^TC_1^{-1}(y-m_1)\gtrless\gamma. Ràng buộc C_1=C_0 cho thống kê tuyến tính; ràng buộc m_1=m_0 cho thống kê bậc hai (năng lượng); ràng buộc đối xứng cho hiệu hai năng lượng. Đây là bài học cốt lõi: cùng một khung Gauss tổng quát, khác nhau chỉ ở ràng buộc áp lên (m_j,C_j).

5/5 · Giả thuyết đối xứng: bộ dò năng lượng kép

Tự kiểm tra phần 5

  • Trong giả thuyết đối xứng, tín hiệu xuất hiện ở nửa nào của vector dưới mỗi giả thuyết?
  • Kiểm định năng lượng kép so sánh trực tiếp đại lượng nào?
  • Xác suất lỗi P(\\varepsilon) trong phần này được tính bằng cách nào, thay vì dùng công thức tổ hợp đóng?

Gợi ý: nửa đầu dưới H_1, nửa sau dưới H_0 (hoán đổi); năng lượng nửa đầu so với năng lượng nửa sau; tích phân số của hai mật độ Chi bình phương độc lập.

TỔNG KẾT

Điều cần mang theo

  • Bài toán Gauss tổng quát: mật độ có điều kiện Gauss với mọi giả thuyết; kiểm định tỉ số khả dĩ log luôn rút về hiệu hai dạng toàn phương \tfrac12(y-m_0)^TC_0^{-1}(y-m_0)-\tfrac12(y-m_1)^TC_1^{-1}(y-m_1).
  • Đồng hiệp phương sai (C_1=C_0=C): kiểm định tuyến tính hóa, T(y)=\Delta m^TC^{-1}y, và toàn bộ hiệu năng phụ thuộc một số duy nhất d^2=\Delta m^TC^{-1}\Delta m.
  • Hiệp phương sai không đường chéo: chéo hóa bằng bài toán trị riêng C\Phi=\lambda\Phi, phép quay y'=M^Ty giữ nguyên d^2; sau đó áp lại đúng công thức phần 2.
  • Đồng trung bình (m_1=m_0): kiểm định rút về bộ dò năng lượng T(y)=\sum y_k^2, tuân theo phân phối Chi bình phương K bậc tự do, cho công thức đóng cho P_D,P_F.
  • Giả thuyết đối xứng: bộ dò năng lượng kép so sánh trực tiếp năng lượng hai nửa vector; xác suất lỗi tính bằng tích phân số của hai mật độ Chi bình phương độc lập.

📜 Bối cảnh lý thuyết & lịch sử

Bài toán Gauss tổng quát tổng hợp và mở rộng công cụ đại số tuyến tính (chéo hóa ma trận, trị riêng) đã trình bày ở chương 8 ("Representation of Signals", không tách thành module riêng trong chuỗi này) sang bài toán kiểm định giả thuyết của chương 5. Bộ dò năng lượng (energy detector) bắt nguồn từ lý thuyết radar cổ điển những năm 1950-1960, khi cần một kiểm định không đòi hỏi biết pha hay dạng sóng chính xác của tín hiệu, chỉ cần biết năng lượng kỳ vọng (Barkat, tr. 503, 519 đến 520).

🔎 Case study thực tế

Cùng một kiểm định toàn phương, ba ràng buộc, ba kết quả. Với K=4, C=2I, \Delta m=[1,2,-1,0.5]^T: d^2 = 3.125, khớp công thức tổng quát 3.125; mô phỏng cho trung bình T(Y) dưới H_1 là 3.1225. Với C không đường chéo, xác suất lỗi tối thiểu Q(d/2) = 0.2654 khớp mô phỏng 0.2654. Chéo hóa C=\begin{bmatrix}2&0.5\\0.5&1\end{bmatrix} cho \lambda_1=0.7929, \lambda_2=2.2071, và d^2 tính trong hệ gốc 1.5714 khớp hệ chéo hóa 1.5714. Chuyển sang trường hợp đồng trung bình, bộ dò năng lượng với K=6 cho P_F = 0.2381 (mô phỏng 0.2366) và P_D = 0.9197 (mô phỏng 0.9196). Cuối cùng, giả thuyết đối xứng với K=4 cho xác suất lỗi 0.1562 bằng tích phân số, khớp mô phỏng 0.1554.

🧮 Bảng công thức của module

Mật độ Gauss nhiều chiều
f_{Y|H_j}(y|H_j)=\frac{1}{(2\pi)^{K/2}|C_j|^{1/2}}\exp\!\left[-\frac12(y-m_j)^TC_j^{-1}(y-m_j)\right]
Kiểm định tỉ số khả dĩ dạng toàn phương
\frac12(y-m_0)^TC_0^{-1}(y-m_0)-\frac12(y-m_1)^TC_1^{-1}(y-m_1)\ \underset{H_0}{\overset{H_1}{\gtrless}}\ \gamma
Thống kê đủ tuyến tính
T(y)=\Delta m^TC^{-1}y,\qquad \Delta m=m_1-m_0
Tham số phát hiện tổng quát
d^2=\Delta m^TC^{-1}\Delta m
Trường hợp phương sai bằng nhau
d=\frac{|\Delta m|}{\sigma}=\frac{|m_1-m_0|}{\sigma}
Bài toán trị riêng của hiệp phương sai
C\Phi_k=\lambda_k\Phi_k,\qquad k=1,\ldots,K
Chéo hóa bằng ma trận modal
M^TCM=\Lambda=\text{diag}(\lambda_1,\ldots,\lambda_K),\qquad y'=M^Ty
Bộ dò năng lượng
T(y)=\sum_{k=1}^K y_k^2\ \underset{H_0}{\overset{H_1}{\gtrless}}\ \gamma_3
Xác suất phát hiện và báo động giả của bộ dò năng lượng
P_F=P(\chi^2_K\sigma_n^2>\gamma_3),\qquad P_D=P(\chi^2_K(\sigma_s^2+\sigma_n^2)>\gamma_3)
Kiểm định năng lượng kép
T(y)=\sum_{k=1}^Ky_k^2-\sum_{k=K+1}^{2K}y_k^2\ \underset{H_0}{\overset{H_1}{\gtrless}}\ 0
Xác suất lỗi của giả thuyết đối xứng
P(\varepsilon)=P(T_1>T_0\mid H_0)=\int_0^\infty f_{T_1}(t_1)\,F_{T_0}(t_1)\,dt_1

🧪 Thực hành với Jupyter Notebook

Các bước thực hành
  1. Mở notebook và chạy cell cài đặt.
  2. Bài 1: lặp lại phần 2 với K=6 và một vector \Delta m khác, so sánh d^2.
  3. Bài 2: chéo hóa một ma trận hiệp phương sai 3\times3 khác và kiểm tra d^2 bất biến dưới phép quay.
  4. Bài 3: dựng đường cong ROC của bộ dò năng lượng bằng cách quét ngưỡng \gamma_3 và vẽ (P_F,P_D).
  5. Bài 4: tính lại xác suất lỗi của giả thuyết đối xứng với K=8 và so sánh với K=4.

Mở trên Google Colab Tải notebook (.ipynb)

Notebook tự sinh dữ liệu bằng mã, không cần tải file ngoài. Mọi con số trên trang này được in ra từ notebook và đối chiếu bằng hai phương pháp độc lập.

⚠️ Những bẫy diễn giải sai

"Tham số phát hiện luôn là d^2=\Delta m^TC\Delta m (không nghịch đảo)."

Sai: công thức đúng là d^2=\Delta m^TC^{-1}\Delta m (có nghịch đảo). Chỉ khi C=\sigma^2I thì C^{-1} và C tỉ lệ với nhau nên dễ nhầm lẫn; với C tổng quát, thiếu nghịch đảo sẽ cho kết quả sai hẳn, đã xác nhận bằng số ở phần 2 và 3.

"Chéo hóa ma trận hiệp phương sai làm thay đổi hiệu năng của kiểm định."

Không: chéo hóa chỉ là đổi hệ tọa độ bằng một phép quay (M trực giao); tham số phát hiện d^2 và do đó toàn bộ hiệu năng (ROC, xác suất lỗi) không đổi — đã xác nhận bằng số ở phần 3 (1.5714 so với 1.5714).

"Bộ dò năng lượng T(y)=\sum y_k^2 chỉ áp dụng khi biết chính xác pha của tín hiệu."

Ngược lại: bộ dò năng lượng xuất hiện đúng khi trung bình bằng nhau (không có thông tin về giá trị trung bình/pha để phân biệt), chỉ dựa vào phương sai (năng lượng kỳ vọng) khác nhau giữa hai giả thuyết — đây là điểm mạnh của nó khi không biết dạng sóng chính xác.

✅ Quiz tự kiểm tra

Bấm một đáp án để chấm ngay và xem giải thích. Kết quả không được lưu.

Nguồn tham khảo

← Module trước